Shop
Hiển thị 33–48 của 193 kết quả
-
Bút đo pH Trong Bia HI981031
Đọc tiếp– Thiết kế dạng bút đo bỏ túi, nhỏ gọn
– Đo độ pH trực tiếp trong bia, mẫu ủ hoặc men bia
– Độ chính xác ±0.05 pH
– Mối nối đặc biệt chống tắc nghẽn
– Máy đo đi kèm đầy đủ dung dịch chuẩn, rửa và pin
– Đầu dò cố định, chắc chắn, không thể tháo rời
– Được ưa chuộng và sử dụng nhiều trong sản xuất bia.
-
Bút đo pH Trong Phô Mai HI981032
Đọc tiếp– Thiết kế dạng bút đo bỏ túi, nhỏ gọn
– Đo độ pH trực tiếp trong phô mai mềm
– Độ chính xác ±0.05 pH
– Mối nối đặc biệt chống tắc nghẽn
– Máy đo đi kèm đầy đủ dung dịch chuẩn, rửa và pin
– Đầu dò cố định, chắc chắn, không thể tháo rời
– Được ưa chuộng và sử dụng nhiều trong ngành phô mai.
-
Bút đo pH Trong Rượu HI981033
Đọc tiếp– Thiết kế dạng bút đo bỏ túi, nhỏ gọn
– Đo độ pH trực tiếp trong mẫu rượu hoặc mẫu ủ rượu
– Độ chính xác ±0.05 pH
– Mối nối đặc biệt chống tắc nghẽn
– Máy đo đi kèm đầy đủ dung dịch chuẩn, rửa và pin
– Đầu dò cố định, chắc chắn, không thể tháo rời
– Được ưa chuộng và sử dụng nhiều trong sản xuất rượu.
-
Bút đo pH Trong Sữa HI981034
Đọc tiếp– Thiết kế dạng bút đo bỏ túi, nhỏ gọn
– Đo độ pH trực tiếp trong dung dịch sữa
– Độ chính xác ±0.05 pH
– Mối nối đặc biệt chống tắc nghẽn
– Máy đo đi kèm đầy đủ dung dịch chuẩn, rửa và pin
– Đầu dò cố định, chắc chắn, không thể tháo rời
– Được ưa chuộng và sử dụng nhiều trong ngành chế biến sữa
-
Bút đo pH Trong Sushi HI981035
Đọc tiếp– Thiết kế dạng bút đo bỏ túi, nhỏ gọn
– Đo độ pH cho sushi
– Độ chính xác ±0.2 pH
– Đầu đo phẳng đo bề mặt sushi
– Máy đo đi kèm đầy đủ phụ kiện như dung dịch chuẩn và pin
– Đầu dò cố định, chắc chắn, không thể tháo rời
– Được ưa chuộng và sử dụng nhiều trong thực phẩm
-
Bút Đo pH Trực Tiếp Trong Đất Trồng Và Nước HI981030
Đọc tiếp– Thiết kế dạng bút đo bỏ túi, nhỏ gọn
– Đo độ pH trực tiếp của đất mềm và bùn đất và nước.
– Độ chính xác ±0.2 pH
– Mối nối đặc biệt chống tắc nghẽn
– Máy đo đi kèm đầy đủ đầu dò, dung dịch chuẩn và pin
– Đầu dò cố định, chắc chắn, không thể tháo rời
– Được ưa chuộng và sử dụng nhiều trong ngành nông nghiệp.
-
Butyl acrylate
Đọc tiếpButyl acrylate MSDS (material safety data sheet) or SDS, CoA and CoQ, dossiers, brochures and other available documents.Synonyms: Acrylic acid butyl ester
CAS #: 141-32-2 EC Number: 205-480-7 Molar Mass: 128.17 g/mol Chemical Formula: CH₂=CHCOO(CH₂)₃CH₃ Hill Formula: C₇H₁₂O₂ -
Butyric acid for synthesis. CAS No. 107-92-6, EC Number 203-532-3
Đọc tiếpButyric acid MSDS (material safety data sheet) or SDS, CoA and CoQ, dossiers, brochures and other available documents.CAS #: 107-92-6 EC Number: 203-532-3 Molar Mass: 88.11 g/mol Chemical Formula: CH₃CH₂CH₂COOH Hill Formula: C₄H₈O₂ -
Calcium nitrate tetrahydrate
Đọc tiếpCalcium nitrate tetrahydrate MSDS (material safety data sheet) or SDS, CoA and CoQ, dossiers, brochures and other available documents.CAS #: 13477-34-4 EC Number: 233-332-1 Molar Mass: 236.15 g/mol Chemical Formula: Ca(NO₃)₂ * 4 H₂O Hill Formula: CaN₂O₆ * 4 H₂O

















Recent Comment